キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Cụm từ
お金を下ろす
おかねをおろす
Rút tiền
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
金
キン・かね
vàng; kim loại · N5 · 8画
下
カ・した
dưới · N5 · 3画
Luyện viết
金
下
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất