キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
送金
そうきん
Gửi tiền
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
送
ソウ・おく(る)
gửi; đưa tiễn · N4 · 9画
金
キン・かね
vàng; kim loại · N5 · 8画
Luyện viết
送
金
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
送金 — Gửi tiền · Kimuchi Nihongo