キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
印鑑
いんかん
Con dấu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
印
イン・しるし
con dấu; dấu vết · N2 · 6画
鑑
カン・かんが(みる)
soi xét; gương soi · N1 · 23画
Luyện viết
印
鑑
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất