キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
投資信託
とうししんたく
Quỹ đầu tư tín thác
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
投
トウ・な(げる)
ném; quăng · N3 · 7画
資
シ
vốn; tài sản · N3 · 13画
信
シン
tin tưởng; lòng tin · N3 · 9画
託
タク・かこつ(ける)
gửi gắm; ủy thác · N1 · 10画
Luyện viết
投
資
信
託
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
投資信託 — Quỹ đầu tư tín thác · Kimuchi Nihongo