キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
保険料
ほけんりょう
Phí bảo hiểm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
保
ホ・たも(つ)
giữ gìn; bảo vệ · N1 · 9画
険
ケン・けわ(しい)
hiểm trở; nguy hiểm · N3 · 11画
料
リョウ
phí; tiền công · N4 · 10画
Luyện viết
保
険
料
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất