キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
生命保険
せいめいほけん
Bảo hiểm nhân thọ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
命
メイ・いのち
mạng sống; số mệnh · N3 · 8画
保
ホ・たも(つ)
giữ gìn; bảo vệ · N1 · 9画
険
ケン・けわ(しい)
hiểm trở; nguy hiểm · N3 · 11画
Luyện viết
生
命
保
険
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất