キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
所得税
しょとくぜい
Thuế thu nhập
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
所
ショ・ところ
nơi; chỗ · N3 · 8画
得
トク・え(る)
được; đạt được · N3 · 11画
税
ゼイ
thuế; tiền thuế · N2 · 12画
Luyện viết
所
得
税
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất