キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
確定申告
かくていしんこく
Quyết toán thuế
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
確
カク・たし(か)
chắc chắn; xác thực · N3 · 15画
定
テイ・さだ(める)
quyết định; ấn định · N3 · 8画
申
シン・もう(す)
thưa; trình bày · N3 · 5画
告
コク・つ(げる)
báo cho biết; tuyên bố · N3 · 7画
Luyện viết
確
定
申
告
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất