Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

ご祝儀

ごしゅうぎ

Tiền mừng cưới

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    ご祝儀 — Tiền mừng cưới · Kimuchi Nihongo