キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
ご祝儀
ごしゅうぎ
Tiền mừng cưới
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
祝
シュク・いわ(う)
chúc mừng; ăn mừng · N2 · 9画
儀
ギ
nghi lễ; nghi thức · N1 · 15画
Luyện viết
祝
儀
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
ご祝儀 — Tiền mừng cưới · Kimuchi Nihongo