Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

お駄賃

おだちん

Tiền công vặt

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お駄賃 — Tiền công vặt · Kimuchi Nihongo