キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
給料日
きゅうりょうび
Ngày nhận lương
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
給
キュウ・たま(う)
cấp phát; lương · N3 · 12画
料
リョウ
phí; tiền công · N4 · 10画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
Luyện viết
給
料
日
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất