キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
キャッシュレス
きゃっしゅれす
Không dùng tiền mặt
Phát âm
Ví dụ
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
キャッシュレス — Không dùng tiền mặt · Kimuchi Nihongo