キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 2
立て替える
たてかえる
Trả hộ trước
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
立
リツ・た(つ)
đứng; dựng lên · N4 · 5画
替
タイ・か(える)
thay thế; đổi · N2 · 12画
Luyện viết
立
替
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất