Từ vựng
N4Danh từ週末
しゅうまつ
cuối tuần
Ví dụ
しゅうまつはかぞくとすごします。
週末は家族と過ごします。
Tôi dành cuối tuần cùng gia đình.
しゅうまつなにをしますか?
週末何をしますか?
Bạn làm gì vào cuối tuần?
Từ vựng
N4Danh từしゅうまつ
cuối tuần
しゅうまつはかぞくとすごします。
週末は家族と過ごします。
Tôi dành cuối tuần cùng gia đình.
しゅうまつなにをしますか?
週末何をしますか?
Bạn làm gì vào cuối tuần?