Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

週末

しゅうまつ

cuối tuần

Ví dụ

  • しゅうまつはかぞくとすごします。

    週末は家族と過ごします。

    Tôi dành cuối tuần cùng gia đình.

  • しゅうまつなにをしますか?

    週末何をしますか?

    Bạn làm gì vào cuối tuần?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng