Từ vựng
N3Danh từ金魚
きんぎょ
cá vàng
Ví dụ
きんぎょをさんびきかっています。
金魚を三匹飼っています。
Tôi nuôi ba con cá vàng.
きんぎょのみずをまいにちかえます。
金魚の水を毎日替えます。
Tôi thay nước cá vàng mỗi ngày.
Từ vựng
N3Danh từきんぎょ
cá vàng
きんぎょをさんびきかっています。
金魚を三匹飼っています。
Tôi nuôi ba con cá vàng.
きんぎょのみずをまいにちかえます。
金魚の水を毎日替えます。
Tôi thay nước cá vàng mỗi ngày.