キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Tính từ -na
伝統的
でんとうてき
Mang tính truyền thống
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
伝
デン・つた(わる)
truyền đạt; lưu truyền · N3 · 6画
統
トウ・す(べる)
thống nhất; cai quản · N1 · 12画
的
テキ・まと
Đích – mục tiêu; hậu tố “-tính” · N4 · 8画
Luyện viết
伝
統
的
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất