キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
年中行事
ねんじゅうぎょうじ
Lễ hội trong năm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
行
コウ・い(く)
đi; thực hành · N5 · 6画
事
ジ・こと
việc; sự việc · N4 · 8画
Luyện viết
年
中
行
事
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
年中行事 — Lễ hội trong năm · Kimuchi Nihongo