キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
おせち料理
おせちりょうり
Món ăn ngày Tết
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
料
リョウ
phí; tiền công · N4 · 10画
理
リ・ことわり
lý lẽ; đạo lý · N4 · 11画
Luyện viết
料
理
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
おせち料理 — Món ăn ngày Tết · Kimuchi Nihongo