キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
門松
かどまつ
Cây thông trang trí Tết
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
門
モン・かど
cổng; cửa · N2 · 8画
松
ショウ・まつ
cây thông; cây tùng · N1 · 8画
Luyện viết
門
松
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
門松 — Cây thông trang trí Tết · Kimuchi Nihongo