Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

門松

かどまつ

Cây thông trang trí Tết

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    門松 — Cây thông trang trí Tết · Kimuchi Nihongo