キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
お月見
おつきみ
Ngắm trăng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
月
ゲツ・つき
tháng; mặt trăng · N5 · 4画
見
ケン・み(る)
nhìn; thấy · N5 · 7画
Luyện viết
月
見
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
お月見 — Ngắm trăng · Kimuchi Nihongo