キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
浮世絵
うきよえ
Tranh khắc gỗ ukiyo-e
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
浮
フ・う(く)
nổi; trôi nổi · N3 · 10画
世
セイ・よ
đời; thế giới · N4 · 5画
絵
カイ
tranh; bức vẽ · N3 · 12画
Luyện viết
浮
世
絵
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất