キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
茶室
ちゃしつ
Phòng trà
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
茶
チャ
trà; chè · N4 · 9画
室
シツ・むろ
phòng; căn phòng · N4 · 9画
Luyện viết
茶
室
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
茶室 — Phòng trà · Kimuchi Nihongo