Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

真っ黒

まっくろ

đen kịt

Ví dụ

  • そらがまっくろになりました。

    空が真っ黒になりました。

    Bầu trời trở nên tối đen.

  • てがまっくろによごれています。

    手が真っ黒に汚れています。

    Tay tôi bẩn thui đen.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    真っ黒 — đen kịt · Kimuchi Nihongo