キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
わびさび
Thẩm mỹ wabi-sabi
Phát âm
Ví dụ
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
わびさび — Thẩm mỹ wabi-sabi · Kimuchi Nihongo