キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
お中元
おちゅうげん
Quà giữa năm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
元
ゲン・もと
gốc; ban đầu · N4 · 4画
Luyện viết
中
元
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
お中元 — Quà giữa năm · Kimuchi Nihongo