キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
手土産
てみやげ
Quà mang theo khi đến thăm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
手
シュ・て
tay · N4 · 4画
土
ド・つち
đất · N5 · 3画
産
サン・う(む)
sinh đẻ; sản xuất · N3 · 11画
Luyện viết
手
土
産
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất