キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
国際交流
こくさいこうりゅう
Giao lưu quốc tế
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
国
コク・くに
nước; quốc gia · N5 · 8画
際
サイ・きわ
dịp; lúc · N3 · 14画
交
コウ・まじ(わる)
giao nhau; trộn lẫn · N3 · 6画
流
リュウ・なが(れる)
dòng chảy; trôi · N3 · 10画
Luyện viết
国
際
交
流
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất