キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
多文化
たぶんか
Đa văn hóa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
多
タ・おお(い)
nhiều; đông · N4 · 6画
文
ブン・ふみ
câu văn; văn chương · N4 · 4画
化
カ・ば(ける)
biến hóa; thay đổi · N3 · 4画
Luyện viết
多
文
化
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
多文化 — Đa văn hóa · Kimuchi Nihongo