キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
伝統工芸
でんとうこうげい
Nghề thủ công truyền thống
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
伝
デン・つた(わる)
truyền đạt; lưu truyền · N3 · 6画
統
トウ・す(べる)
thống nhất; cai quản · N1 · 12画
工
コウ
thợ; công nghiệp · N4 · 3画
芸
ゲイ・う(える)
nghệ thuật; tài nghệ · N2 · 7画
Luyện viết
伝
統
工
芸
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất