キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Danh từ
十一月
じゅういちがつ
Tháng Mười Một
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
十
ジュウ・とお
mười · N5 · 2画
一
イチ・ひと(つ)
một · N5 · 1画
月
ゲツ・つき
tháng; mặt trăng · N5 · 4画
Luyện viết
十
一
月
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất