Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

旬

しゅん

Mùa (của thực phẩm)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    旬 — Mùa (của thực phẩm) · Kimuchi Nihongo