キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Tính từ -i
秋らしい
あきらしい
Đậm chất mùa thu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
秋
シュウ・あき
mùa thu · N4 · 9画
Luyện viết
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
秋らしい — Đậm chất mùa thu · Kimuchi Nihongo