キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
小春日和
こはるびより
Ngày ấm áp cuối thu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
小
ショウ・ちい(さい)
nhỏ · N5 · 3画
春
シュン・はる
mùa xuân; tuổi trẻ · N4 · 9画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
和
ワ・やわ(らぐ)
hòa hợp; hòa bình · N3 · 8画
Luyện viết
小
春
日
和
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất