キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
三寒四温
さんかんしおん
Ba ngày lạnh bốn ngày ấm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
三
サン・み(つ)
ba · N5 · 3画
寒
カン・さむ(い)
lạnh; rét · N3 · 12画
四
シ・よ(つ)
bốn · N5 · 5画
温
オン・あたた(か)
ấm; nhiệt độ · N2 · 12画
Luyện viết
三
寒
四
温
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất