Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

着く

つく

đến nơi

Ví dụ

  • えきについきました。

    駅に着きました。

    Tôi đã đến ga.

  • なんじにいえについきますか?

    何時に家に着きますか?

    Mấy giờ bạn sẽ về nhà?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng