キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
雪かき
ゆきかき
Xúc tuyết
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
雪
セツ・ゆき
tuyết; tuyết rơi · N3 · 11画
Luyện viết
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
雪かき — Xúc tuyết · Kimuchi Nihongo