キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
実りの秋
みのりのあき
Mùa thu bội thu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
実
ジツ・み
thật; sự thật · N3 · 8画
秋
シュウ・あき
mùa thu · N4 · 9画
Luyện viết
実
秋
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
実りの秋 — Mùa thu bội thu · Kimuchi Nihongo