Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

食欲の秋

しょくよくのあき

Mùa thu ăn ngon

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    食欲の秋 — Mùa thu ăn ngon · Kimuchi Nihongo