キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
読書の秋
どくしょのあき
Mùa thu đọc sách
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
読
ドク・よ(む)
đọc; đọc sách · N5 · 14画
書
ショ・か(く)
viết; sách · N5 · 10画
秋
シュウ・あき
mùa thu · N4 · 9画
Luyện viết
読
書
秋
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất