Từ vựng
N4Danh từ下着
したぎ
đồ lót
Ví dụ
したぎをあらいました。
下着を洗いました。
Tôi đã giặt quần lót.
したぎはまいにちかえたほうがいいです。
下着は毎日替えた方がいいです。
Tốt hơn là thay quần lót mỗi ngày.
Từ vựng
N4Danh từしたぎ
đồ lót
したぎをあらいました。
下着を洗いました。
Tôi đã giặt quần lót.
したぎはまいにちかえたほうがいいです。
下着は毎日替えた方がいいです。
Tốt hơn là thay quần lót mỗi ngày.