キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
鍋物
なべもの
Món lẩu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
物
ブツ・もの
vật; đồ vật · N4 · 8画
Luyện viết
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
鍋物 — Món lẩu · Kimuchi Nihongo