Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

足

あし

Chân

Ví dụ

  • あしがいたいです。

    足が痛いです。

    Chân tôi bị đau.

  • あしがながいですね。

    足が長いですね。

    Chân bạn dài quá.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng