キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
夏祭り
なつまつり
Lễ hội mùa hè
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
夏
カ・なつ
mùa hè · N4 · 10画
祭
サイ・まつ(る)
lễ hội; cúng tế · N2 · 11画
Luyện viết
夏
祭
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất