キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
立春
りっしゅん
Lập xuân
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
立
リツ・た(つ)
đứng; dựng lên · N4 · 5画
春
シュン・はる
mùa xuân; tuổi trẻ · N4 · 9画
Luyện viết
立
春
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất