キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
新年度
しんねんど
Năm tài chính/học mới
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
新
シン・あたら(しい)
mới; mới mẻ · N4 · 13画
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
度
ド・たび
độ; mức độ · N4 · 9画
Luyện viết
新
年
度
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
新年度 — Năm tài chính/học mới · Kimuchi Nihongo