キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
渡り鳥
わたりどり
Chim di cư
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
渡
ト・わた(る)
vượt qua; sang ngang · N3 · 12画
鳥
チョウ・とり
chim; gà · N4 · 11画
Luyện viết
渡
鳥
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất