Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

季語

きご

Từ chỉ mùa (trong thơ)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    季語 — Từ chỉ mùa (trong thơ) · Kimuchi Nihongo