キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
季語
きご
Từ chỉ mùa (trong thơ)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
季
キ
mùa; mùa vụ · N2 · 8画
語
ゴ・かた(る)
ngôn ngữ; từ ngữ · N5 · 14画
Luyện viết
季
語
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
季語 — Từ chỉ mùa (trong thơ) · Kimuchi Nihongo