キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
冷え性
ひえしょう
Chứng hay lạnh tay chân
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
冷
レイ・つめ(たい)
lạnh; mát · N3 · 7画
性
セイ・さが
tính chất; giới tính · N3 · 8画
Luyện viết
冷
性
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất