Từ vựng
N2Danh từ賃貸
ちんたい
cho thuê
Ví dụ
このへやはちんたいでにまんえんです。
この部屋は賃貸で二万円です。
Phòng này cho thuê với giá 20.000 yên.
ちんたいあぱーとをさがしています。
賃貸アパートを探しています。
Tôi đang tìm căn hộ cho thuê.
Từ vựng
N2Danh từちんたい
cho thuê
このへやはちんたいでにまんえんです。
この部屋は賃貸で二万円です。
Phòng này cho thuê với giá 20.000 yên.
ちんたいあぱーとをさがしています。
賃貸アパートを探しています。
Tôi đang tìm căn hộ cho thuê.