キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
生放送
なまほうそう
Phát sóng trực tiếp
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
放
ホウ・はな(す)
thả; phóng thích · N3 · 8画
送
ソウ・おく(る)
gửi; đưa tiễn · N4 · 9画
Luyện viết
生
放
送
映
Giải trí
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
生放送 — Phát sóng trực tiếp · Kimuchi Nihongo